CARSOL
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-09481
- Ngày nộp đơn
- 20/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0534371-000
- Ngày cấp bằng
- 19/03/2025
- Ngày hết hạn
- 20/03/2033
- Số công bố
- 66641
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình cờ lê.
Chủ đơn / Chủ bằng
888 Moo 1 Bangna-Trad Rd. KM.27.5, T.Bangbo, A Bangbo, Samutprakarn 10560 Thailand
Đại diện SHCN
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Máy vi tính; máy tính bảng; máy tính xách tay; điện thoại di động; điện thoại không dây; thiết bị mã hóa điện tử; bảng mạch tích hợp điện tử; bản đồ điện tử tải xuống được; phần mềm máy tính; xuất bản phẩm điện tử tải xuống được; xuất bản phẩm điện tử được ghi trên phương tiện máy vi tính.
Nhóm 35
Cung cấp thông tin liên quan đến bán hàng thương mại; nhận đơn đặt hàng sản phẩm và dịch vụ trong hệ thống bán lẻ/bán buôn sử dụng hệ thống máy tính trực tuyến; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn các thiết bị mã hóa điện tử; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn bảng mạch tích hợp điện tử; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn bản đồ điện tử tải xuống được; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn xe có động cơ hai bánh; dịch vụ bán lẻ và dịch vụ bán buôn ô tô; cố vấn và thông tin thương mại và cho người tiêu dùng.
Nhóm 42
Lập trình máy tính; bảo trì phần mềm máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; cho thuê máy tính; cho thuê phần mềm máy tính; cung cấp chương trình máy tính trên mạng dữ liệu; cung cấp phần mềm như một dịch vụ [SaaS]; nền tảng như là dịch vụ [PaaS].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263