PVI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-10203
- Ngày nộp đơn
- 23/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0517237-000
- Ngày cấp bằng
- 10/12/2024
- Ngày hết hạn
- 23/03/2033
- Số công bố
- 31491
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình địa cầu.
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 2, Gongyequ 14th Rd., Xiehe Vil., Xitun Dist., Taichung City 40755, Taiwan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Chất kết dính nhựa phản ứng nhiệt dùng cho mục đích công nghiệp; nhựa polyurethane, chưa xử lý; nhựa epoxy, chưa xử lý; keo dính dùng trong công nghiệp; nhựa xốp, dạng thô; nhựa tổng hợp dạng thô; chất dính dùng trong công nghiệp.
Nhóm 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ báo giá, đấu thầu và phân phối các loại hàng hóa của các nhà sản xuất trong và ngoài nước; cung cấp thông tin thương mại; dịch vụ bán lẻ: nhựa xốp chưa qua xử lý, tấm nhựa xốp, tấm cách nhiệt cách điện, dụng cụ thể thao, nhựa tổng hợp, sơn, đồ cơ khí.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263