Xanh Bắc
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-10413
- Ngày nộp đơn
- 24/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0537394-000
- Ngày cấp bằng
- 09/04/2025
- Ngày hết hạn
- 24/03/2033
- Số công bố
- 66644
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, xanh lá mạ, đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Xóm Mỹ Khánh, xã Phấn Mễ, huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên
Đại diện SHCN
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Trà dưỡng sinh dùng cho mục đích y tế; trà thanh nhiệt dùng cho mục đích y tế; trà thảo dược dùng cho mục đích y tế, ăn kiêng hoặc giảm cân.
Nhóm 21
Bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn]; đồ pha trà; bộ lọc trà; ấm trà; hộp đựng trà; đĩa, khay để túi trà đã pha.
Nhóm 30
Trà; trà ướp lạnh; đồ uống trên cơ sở trà; trà hương hoa quả; trà hòa tan; hỗn hợp đồ uống trên cơ sở trà thảo mộc.
Nhóm 35
Dịch vụ xuất nhập khẩu, dịch vụ bán buôn và bán lẻ: trà dưỡng sinh dùng cho mục đích y tế, trà thanh nhiệt dùng cho mục đích y tế, trà thảo dược dùng cho mục đích y tế, ăn kiêng hoặc giảm cân, hỗn hợp đồ uống trên cơ sở trà thảo mộc, trà atisô, trà khổ qua, trà hà thủ ô, trà linh chi, trà gừng, trà ô long, trà tim sen, trà diệp hạ châu, trà lá senna, trà ngưu bàng, trà đậu đen, trà gừng, trà lá dâu tằm, trà tía tô, trà nghệ, trà nhân sâm, trà giảo cổ lam, trà ý dĩ, trà gạo rang, trà râu ngô, trà diếp cá, trà đỗ trọng, trà khổ qua, trà thảo quyết minh, trà dây thìa canh, trà xanh, trà đen, trà bạc hà, trà hoa nhài, trà chanh, trà ướp lạnh, đồ uống trên cơ sở trà, trà hương hoa quả, trà hòa tan, trà túi lọc, bộ đồ uống trà [bộ đồ ăn], đồ pha trà, bộ lọc trà, ấm trà, hộp đựng trà, đĩa, khay để túi trà đã pha.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Thông báo DĐTC HT 225
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263