KAIFU
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-10589
- Ngày nộp đơn
- 24/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0525844-000
- Ngày cấp bằng
- 06/02/2025
- Ngày hết hạn
- 24/03/2033
- Số công bố
- 31748
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, nâu cam, nâu.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "R", hình khớp xương.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 35, lô A1, khu đô thị mới Đại Kim - Định Công, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
17- LK3, khu nhà ở 90 Nguyễn Tuân, số 90 đường Nguyễn Tuân, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Dịch vụ bán buôn, bán lẻ vật tư y tế, thực phẩm chức năng, thuốc, thuốc bổ, thiết bị y tế, thiết bị xoa bóp, thiết bị vật lý trị liệu, thiết bị phục hồi chức năng, dụng cụ hỗ trợ chỉnh hình, dụng cụ hỗ trợ xoa bóp, thiết bị mát-xa.
Nhóm 44
Dịch vụ vật lý trị liệu; hồi phục chức năng; chăm sóc sức khỏe; tư vấn chăm sóc sức khỏe; chữa bệnh bằng phương pháp nắn khớp xương; xoa bóp; chăm sóc giảm đau; dịch vụ trị liệu; dịch vụ thẩm mỹ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263