REL1
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-10723
- Ngày nộp đơn
- 27/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0515446-000
- Ngày cấp bằng
- 04/12/2024
- Ngày hết hạn
- 27/03/2033
- Số công bố
- 31788
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 33, lô TT03, khu đô thị HD Moncity, ngõ 4 phố Hàm Nghi, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
8 đơn khác
Relinner
Keemo
ACCEE
iHAMESS
Blinzi
Sowhattt
JONE EBOW
AMERIGROUP
Đại diện SHCN
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Giới thiệu sản phẩm; dịch vụ trung gian thương mại; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo; marketing thông qua người có ảnh hưởng, quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng; mua bán và xuất nhập khẩu các mặt hàng sau đây: mỹ phẩm, chiết xuất của hoa (nước hoa), chế phẩm mỹ phẩm để tắm, mặt nạ làm đẹp, kem mỹ phẩm, phấn trang điểm, bộ mỹ phẩm, mỹ phẩm dùng cho lông mày, son môi, hộp son môi, đồ trang điểm (mỹ phẩm), mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc, mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc, chế phẩm đánh răng không chứa thuốc, nước hoa, tinh dầu.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263