LIBERTY [li ber ty]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-10989
- Ngày nộp đơn
- 28/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0513027-000
- Ngày cấp bằng
- 15/11/2024
- Ngày hết hạn
- 28/03/2033
- Số công bố
- 28183
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
7 F., No. 9-5, Sec. 3, Nangang Rd., Nangang Dist., Taipei City 115004, Taiwan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 52D, Đường trục chính, Tổ dân phố Cầu Đơ 4, phường Hà Cầu, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 16
Ghim dập cho văn phòng; dụng cụ dập ghim [đồ dùng văn phòng]; tranh màu nước; bút chì; hộp mực dấu; hỗn hợp niêm phong cho mục đích văn phòng; giấy than; sổ tay; mực tầu; chất lỏng để xoá [đồ dùng văn phòng]; phấn viết; phấn dùng trong in thạch bản; ống cắm bút chì; tẩy bằng cao su; mực; giấy lót dùng để sao nhiều bản [vật dụng văn phòng]; văn phòng phẩm; bút màu [bút sáp]; bút máy; miếng đệm dùng để đóng dấu; đồ dùng cho trường học [văn phòng phẩm]; gluten [hồ, keo] cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; hồ dán bằng tinh bột cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; keo dán cho mục đích văn phòng hoặc gia dụng; gọt bút chì, chạy điện hoặc không chạy điện; hộp đựng đồ viết [văn phòng phẩm]; dụng cụ viết; băng xóa [đồ dùng văn phòng]; bút đánh dấu [đồ dùng văn phòng]; sách tô màu; tranh tô màu.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
997 Biên lai điện tử PS