bixdo
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-11067
- Ngày nộp đơn
- 28/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0525864-000
- Ngày cấp bằng
- 06/02/2025
- Ngày hết hạn
- 28/03/2033
- Số công bố
- 28249
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 201, Block 7, Jialiyuan Business Center, No. 4 Xingye Road, Shunjiang Community, Beijiao Town, Shunde District, Foshan City, Guangdong Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Chế phẩm làm thơm không khí; chế phẩm dạng xịt làm thơm mát hơi thở; mỹ phẩm; mỹ phẩm cho động vật; bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; gel làm trắng răng; chất lỏng làm rụng lông; gel xoa bóp, trừ loại dùng cho mục đích y tế; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm làm sạch răng giả; dải băng làm trắng răng; kem đánh răng; chế phẩm mỹ phẩm để tắm.
Nhóm 5
Chất ăn kiêng thích hợp cho mục đích y tế; gel xoa bóp dùng cho mục đích y tế; kem đánh răng có chứa thuốc; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dược để chăm sóc da; chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị chiếu tia laze cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp; thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị chỉnh răng; khẩu trang y tế.
Nhóm 11
Thiết bị tẩy uế; thiết bị tẩy uế dùng cho mục đích y tế; thiết bị khử trùng; thiết bị khử trùng cho bàn chải đánh răng; thiết bị khử trùng bằng sóng siêu âm cho mục đích gia dụng; đèn tia cực tím, không dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 21
Dụng cụ mỹ phẩm; máy tăm nước dùng điện [thiết bị vệ sinh răng] dùng cho gia đình; bàn chải đánh răng dùng điện kết hợp máy tăm nước; hộp đựng đồ trang điểm; chỉ tơ nha khoa; đầu bàn chải đánh răng dùng điện; máy tăm nước (trừ loại dùng cho mục đích nha khoa); hộp để bàn chải đánh răng; bàn chải đánh răng; bàn chải đánh răng, dùng điện; thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi; thiết bị [tăm nước] cho mục đích cá nhân để làm sạch nướu, không phải thiết bị nha khoa.
Nhóm 35
Quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; dịch vụ bán buôn chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; marketing.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263