CACAO LAND Sharing for thriving
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-11489
- Ngày nộp đơn
- 30/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0530454-000
- Ngày cấp bằng
- 25/02/2025
- Ngày hết hạn
- 30/03/2033
- Số công bố
- 36991
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Nâu, xanh lá cây, xám, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Sharing for thriving", "R", hình địa cầu cho toàn bộ hàng hóa/dịch vụ. Không bảo hộ riêng "CACAO LAND", hình hạt cacao đối với nhóm 44, dịch vụ "mua bán, xuất nhập khẩu lâm sản, nông sản, hương liệu, tinh dầu, dược liệu" trong nhóm 35.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 30 Nguyễn Chí Thanh, phường Tân An, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Dắk Lắk
4 đơn khác
QUEEN CHOCOLATE A Taste Of Life
QUEEN CHOCOLATE A Taste Of Life
QUEEN CHOCOLATE A Taste Of Life
CACAO SMILE Taste health and love
Đại diện SHCN
Tầng 3, số 188 phố Vạn Phúc, phường Vạn Phúc, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: lâm sản, nông sản, hương liệu, tinh dầu, dược liệu; tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại; dịch vụ hiệp hội, cụ thể là, đại diện và thúc đẩy lợi ích của các doanh nghiệp thành viên.
Nhóm 36
Tư vấn đầu tư; tư vấn tài chính; dịch vụ tài chính.
Nhóm 39
Dịch vụ vận tải; dịch vụ kho bãi; dịch vụ logistic.
Nhóm 41
Tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ tổ chức hội nghị, hội thảo: hoạt động bảo tàng; hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên.
Nhóm 42
Nghiên cứu và phát triển công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp; nghiên cứu và phát triển khoa học.
Nhóm 44
Dịch vụ trồng trọt; dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ lâm nghiệp.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263