GỖ BÌNH DƯƠNG BIFA BINH DUONG FURNITURE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-11925
- Ngày nộp đơn
- 31/03/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Tập thể
- Số bằng
- 4-0495202-000
- Ngày cấp bằng
- 10/06/2024
- Ngày hết hạn
- 31/03/2033
- Số công bố
- 46586
- Ngày công bố
- 25/01/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, đen, trắng, nâu đậm, nâu nhạt.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "GỖ", "FURNITURE", hình vân gỗ.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 11, Becamex Tower, 230 Đại Lộ Bình Dương, phường Phú Hòa, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
Đại diện SHCN
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 19
Vật liệu xây dựng bằng gỗ; cửa gỗ; gỗ xây dựng; gỗ thành phẩm; gỗ bán thành phẩm; gỗ xẻ; gỗ làm khuôn; ván khuôn gỗ; nhà gỗ tạm; tấm gỗ lát sàn; thanh gỗ đế ốp tường; ván sàn gỗ; ván ghép bằng gỗ; ván ép gỗ; ván gỗ dùng cho xây dựng; ván dán gỗ; gỗ dán; gỗ dùng cho việc gia công dụng cụ gia đình; vật liệu lát bằng gỗ; cầu thang bằng gỗ.
Nhóm 20
Đồ đạc (bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ, kệ quầy) bằng gỗ; đồ đạc dùng trong văn phòng bằng gỗ; đồ đạc dùng trong trường học bằng gỗ; hộp đựng bằng gỗ; thùng bằng gỗ; đồ gỗ mỹ thuật; đồ gỗ mỹ nghệ; vỏ bọc ngoài của chai bằng gỗ; thang bằng gỗ; tủ kệ bếp bằng gỗ; tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ; đồ nội thất, ngoại thất bằng gỗ; thùng chứa hàng bằng gỗ (kiện chứa hàng bằng gỗ); tấm nâng chuyển hàng (pallet) làm bằng gỗ.
Nhóm 21
Khay gỗ; thớt gỗ; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp bằng gỗ; dụng cụ nhà bếp bằng gỗ; dụng cụ cho mục đích gia dụng bằng gỗ.
Nhóm 28
Đồ chơi bằng gỗ.
Nhóm 35
Mua bán: gỗ nguyên liệu và gỗ thành phấm, gỗ bán thành phẩm, vật liệu xây dựng bằng gỗ, đồ chơi bằng gỗ; mua bán: hàng trang trí nội thất và ngoại thất (bàn, ghế, giường, tủ, giá, kệ, kệ quầy) bằng gỗ, dụng cụ cho mục đích gia dụng bằng gỗ.
Nhóm 37
Dịch vụ khai thác gỗ; dịch vụ nghề mộc; sửa chữa đồ gỗ nhồi nệm; bảo dưỡng đồ đạc bằng gỗ; phục chế đồ đạc bằng gỗ.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4190 OD TL Khác
TT_CN Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
TT_CN Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
TT_CN Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
TT_CN QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
997 Biên lai điện tử PS
4145 Yêu cầu tách đơn
4190 OD TL Khác
4330 Yêu cầu rút đơn
4190 OD TL Khác
4190 OD TL Khác
4190 OD TL Khác
TT_CN 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH_NTTT_CN 4263