Helinox
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-11955
- Ngày nộp đơn
- 15/01/2020
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0511879-000
- Ngày cấp bằng
- 07/11/2024
- Ngày hết hạn
- 15/01/2030
- Số công bố
- 37224
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
39, Hannam-daero, Yongsan-gu, Seoul, Republic of Korea
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 18
Túi; túi bằng da và giả da; túi du lịch bằng da; ba lô cho người leo núi; túi cho người leo núi; gậy leo núi; ba lô; túi đeo thắt lưng; vali xách tay; túi dùng cho thể thao; vali [hành lý]; ô; ba lô nhỏ; túi cầm tay cho phụ nữ; túi cho người cắm trại; ba lô cho người đi bộ đường dài; cặp học sinh; ba lô học sinh; túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, rỗng; túi đeo hông.
Nhóm 20
Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); gối có thể bơm phồng; ghế chức năng; ghế ngồi câu cá; ghế ngồi thư giãn; giường nằm thư giãn; đệm hàn quốc (bangsuk); rổ, không bằng kim loại; cọc móc buộc lều, không bằng kim loại; đệm lót khí, không dùng cho mục đích y tế; ghế ngồi; ghế giường; giá gấp; ghế gấp; giường gấp; sofa giường; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ) dùng cho cắm trại; thảm ngồi dùng đi cắm trại; ghế ngồi dùng đi cắm trại; ghế xếp.
Phân loại hình
Dữ liệu ưu tiên
| Số ưu tiên | Ngày ưu tiên | Nước ưu tiên |
|---|---|---|
| KR | — | 19.11.2019 |
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263