FS [dong: phía đông; fang: phương hướng; xiang: tốt lành; yun: đám mây]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-12464
- Ngày nộp đơn
- 04/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0525403-000
- Ngày cấp bằng
- 14/01/2025
- Ngày hết hạn
- 04/04/2033
- Số công bố
- 29031
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "F", "S", phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
Hulou Industrial Park, Qishan Town, Peixian County, Xuzhou City, Jiangsu Province, China
Đại diện SHCN
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy nông nghiệp; công cụ nông nghiệp/nông cụ, trừ loại thao tác thủ công; bơm phụt; máy bơm; thiết bị phun mù [máy móc]; máy tiêu nước.
Nhóm 11
Dụng cụ tưới dạng giọt [phụ kiện trang bị để tưới]; hệ thống tưới nước tự động; hệ thống phun nước để tưới; hệ thống tưới nước dùng cho mục đích nông nghiệp; máy tưới nước dùng cho mục đích nông nghiệp; thiết bị tưới phân bón.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263