CƯỜNG CAFÉ
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-12783
- Ngày nộp đơn
- 05/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0525339-000
- Ngày cấp bằng
- 13/01/2025
- Ngày hết hạn
- 05/04/2033
- Số công bố
- 29252
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, xanh, nâu, ghi.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Café", hình hạt cà phê.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 2 phố Hàng Tre, phường Lý Thái Tổ, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số nhà 40, ngõ 38, phố Phúc Xá, phường Phúc Xá, quận Ba Đình, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Sữa; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sản phẩm sữa; váng sữa; sản phẩm thay thế sữa.
Nhóm 30
Chè (trà); đồ uống trên cơ sở trà; cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống cà phê có sữa.
Nhóm 32
Nước ép trái cây, hoa quả; đồ uống làm từ nước ép trái cây, hoa quả không có cồn; nước sinh tố; đồ uống là chất lỏng giống nước còn lại sau khi làm đông sữa chua; đồ uống không cồn có hương vị cà phê; đồ uống không cồn có hương vị trà.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263