HA LE Bioplastics
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-13233
- Ngày nộp đơn
- 07/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0527831-000
- Ngày cấp bằng
- 13/02/2025
- Ngày hết hạn
- 07/04/2033
- Số công bố
- 38429
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây đậm, xanh lá cây nhạt, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Bioplastics", hình địa cầu.
Chủ đơn / Chủ bằng
232 Lê Văn Lương, phường Tân Hưng, quận 7, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Hạt nhựa (nguyên liệu nhựa chưa gia công, chế biến); nhựa tổng hợp dạng thô; nhựa nhân tạo dạng thô; hạt nhựa nguyên sinh dạng thô; hóa chất dùng trong ngành nhựa; chất phụ gia dùng trong ngành nhựa.
Nhóm 17
Hạt nhựa bán thành phẩm dạng thô; nhựa dẻo (bán thành phẩm); chất dẻo bán thành phẩm; nhựa nhân tạo bán thành phẩm; hạt nhựa nguyên sinh (nhựa tổng hợp bán thành phẩm).
Nhóm 21
Đồ nhựa gia dụng và dụng cụ chứa đựng bằng nhựa bao gồm: cốc nhựa, chai nhựa, thùng nhựa, hộp nhựa đựng thực phẩm, bát nhựa, ống hút nhựa.
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu: hạt nhựa (nguyên liệu nhựa chưa gia công, chế biến), nhựa tổng hợp dạng thô, nhựa nhân tạo dạng thô, hạt nhựa nguyên sinh dạng thô, hóa chất dùng trong ngành nhựa, chất phụ gia dùng trong ngành nhựa, hạt nhựa bán thành phẩm dạng thô, nhựa dẻo (bán thành phẩm), chất dẻo bán thành phẩm, nhựa nhân tạo bán thành phẩm, hạt nhựa nguyên sinh (nhựa tổng hợp bán thành phẩm), đồ nhựa gia dụng và dụng cụ chứa đựng bằng nhựa bao gồm: cốc nhựa, chai nhựa, thùng nhựa, hộp nhựa đựng thực phẩm, bát nhựa, ống hút nhựa.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263