Bonafill
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-13245
- Ngày nộp đơn
- 07/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0527843-000
- Ngày cấp bằng
- 13/02/2025
- Ngày hết hạn
- 07/04/2033
- Số công bố
- 38438
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Room228, 68, Digital-ro 9-gil, Geumcheon-gu, Seoul, 08512, Korea
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chất làm ẩm da dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; chế phẩm vệ sinh thân thể, không chứa thuốc; sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); kem mỹ phẩm.
Nhóm 5
Dược phẩm; chất độn da có thể tiêm được; chất làm ẩm da dưới dạng chất làm đầy da có thể tiêm được; chế phẩm dược để chăm sóc da; chế phẩm điều trị bệnh trứng cá; bơm tiêm đã được nạp thuốc dùng cho mục đích y tế; chế phẩm dược dùng để điều trị cháy nắng, rộp nắng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 OD TL Khác
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263