COOING
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-13526
- Ngày nộp đơn
- 10/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0539976-000
- Ngày cấp bằng
- 21/04/2025
- Ngày hết hạn
- 10/04/2033
- Số công bố
- 32112
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
807ho, 14, Jobang-ro, Dong-gu, Busan, Republic of Korea
Đại diện SHCN
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Thiết bị quản lý quần áo chạy điện dùng cho mục đích gia dụng; thiết bị hút ẩm dùng cho gia đình; thiết bị tuần hoàn không khí; hệ thống cung cấp nước; thiết bị sưởi ấm; tủ trưng bày làm lạnh hoặc làm đông; thiết bị khử nước cho chất thải thực phẩm; thiết bị khử nước cho thực phẩm dùng điện; bộ tản nhiệt, dùng điện; vòi tiết kiệm nước; tủ lạnh; máy ướp lạnh; máy sấy khô đồ giặt là dùng điện; quạt điện dùng cho cá nhân; máy làm đá lạnh; chậu vệ sinh cho phụ nữ
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
243.1 Cấp 1 phần danh mục_KHÔNG loại trừ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263