tây an
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-14251
- Ngày nộp đơn
- 13/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0518248-000
- Ngày cấp bằng
- 13/12/2024
- Ngày hết hạn
- 13/04/2033
- Số công bố
- 29574
- Ngày công bố
- 25/10/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 60 ngõ 12 Đặng Thai Mai, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
Nhãn hiệu hình
LÁ NÂU
LiSaLiNa PHONG CÁCH MỖI NGÀY
KIM TÂM CÁT
KTC
TaLiiAi
RICHOJY
KAILASH
PHÚC LINH BẢO ĐỈNH
LIMING FENG
LIMING AI
L DAT LIEN fashion
Phúc Linh Bảo Đỉnh
LT LITA Tái sinh làn da - Đẩy xa lão hoá
BABYPLUS hapi
HI MOM hapi
BABYPLUS hapi
ambabi
TALI HOME
TAALI
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 21
Trà cụ [đồ pha trà], cụ thể là: ấm trà, chén trà, khay trà (khay đế phục vụ), bộ lọc trà, hộp đựng trà, kháo trà (bát lớn bằng gốm sứ dùng để đựng nước sôi).
Nhóm 29
Hoa có thể ăn được, đã sấy khô; sản phẩm sữa; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu.
Nhóm 30
Sản phẩm không dùng cho mục đích y tế, cụ thể là: trà (chè), trà ướp lạnh; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở trà, cụ thể là trà sữa; cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê.
Nhóm 32
Đồ uống không cồn có hương vị trà; đồ uống không cồn có hương vị cà phê.
Nhóm 43
Dịch vụ cung cấp đồ uống, cụ thể là: dịch vụ quán trà; dịch vụ cung cấp đồ uống do quán trà thực hiện; dịch vụ quán cà phê.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263