MAYCHA make your own character Logo

MAYCHA make your own character

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-14316
Ngày nộp đơn
14/04/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0523951-000
Ngày cấp bằng
08/01/2025
Ngày hết hạn
14/04/2033
Số công bố
29591
Ngày công bố
25/10/2023

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Màu sắc
Đỏ, nâu.
Yếu tố loại trừ
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "make your own character".

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

3

Nhóm 3

Mỹ phẩm; kem bôi mặt; nước hoa; sữa rửa mặt; sữa tắm; son môi.

5

Nhóm 5

Sản phẩm thuộc nhóm này: thực phẩm chức năng; trà giảm cân (cho mục đích y tế); trà thảo dược.

29

Nhóm 29

Thịt; cá (không còn sống); rau, củ, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng, sữa.

30

Nhóm 30

Cà phê; chè (trà); đồ uống từ cà phê; đồ uống từ chè (trà); ngũ cốc đã chế biến; gia vị.

31

Nhóm 31

Hạt giống ngũ cốc; hoa quả tươi; hạt ngũ cốc chưa chế biến; yến mạch; hạt giống thực vật.

32

Nhóm 32

Nước khoáng [đồ uống]; đồ uống không cồn; nước ép trái cây (đồ uống); nước sinh tố (đồ uống).

35

Nhóm 35

Tư vấn kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; dịch vụ quảng cáo; dịch vụ kinh doanh thương mại: mỹ phẩm, kem bôi mặt, nước hoa, sữa rửa mặt, sữa tắm, son môi, thực phẩm chức năng, trà giảm cân (cho mục đích y tế), trà thảo dược, cà phê, chè (trà), đồ uống từ cà phê, đồ uống từ chè (trà), ngũ cốc đã chế biến, gia vị, thịt, cá (không còn sống), rau củ quả (đã sơ chế, chế biến và bảo quản), trứng, sữa, hạt giống ngũ cốc, hoa quả tươi, hạt ngũ cốc chưa chế biến, yến mạch, hạt giống thực vật, nước khoáng [đồ uống], đồ uống không cồn, nước ép trái cây (đồ uống), nước sinh tố (đồ uống), đồ uống trên cơ sở sữa với trứng và/hoặc kem sữa, không chứa cồn.

41

Nhóm 41

Dịch vụ đào tạo; dịch vụ dạy nghề; dịch vụ đào tạo pha chế đồ uống.

43

Nhóm 43

Dịch vụ khách sạn; dịch vụ quán giải khát; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán trà sữa.

44

Nhóm 44

Thẩm mỹ viện; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp; dịch vụ spa; dịch vụ trang điểm; dịch vụ làm móng.

Phân loại hình

02.01.20 (7) 02.01.22 (7) 02.05.21 (7) 05.11.13 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

14/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

14/04/2023

Biên lai điện tử XLQ

13/09/2023

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

13/09/2023

4151 Lệ phí cấp bằng

08/10/2024

4190 OD TL Khác

20/02/2025

997 Biên lai điện tử PS

16/05/2025

4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB

16/05/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay