RIPPLE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-14351
- Ngày nộp đơn
- 14/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0554244-000
- Ngày cấp bằng
- 19/06/2025
- Ngày hết hạn
- 14/04/2033
- Số công bố
- 32954
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, đen.
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 501, Building 5, Shima Jianshe Road No. 155, Tangxia Town, Dongguan City, Guangdong Province, 523716, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Máy tính bỏ túi; máy thu thanh và thu hình; thiết bị truyền phát [viễn thông]; thiết bị sạc điện thoại di động; rô bốt người máy có trí tuệ nhân tạo để sử dụng trong nghiên cứu khoa học; thiết bị nghe nhạc cầm tay; loa; thiết bị sạc pin và ắc quy; tai nghe; giá đỡ chuyên dùng cho điện thoại thông minh và điện thoại di động; pin, ắc quy điện.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng