StudyArts
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-14626
- Ngày nộp đơn
- 14/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0526104-000
- Ngày cấp bằng
- 07/02/2025
- Ngày hết hạn
- 14/04/2033
- Số công bố
- 60264
- Ngày công bố
- 25/03/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1-8, 4-Chome, Konan, Minato-ku, Tokyo, Japan
Đại diện SHCN
A426OT01, tầng 26, tòa A4, Vinhomes Golden River, số 2 Tôn Đức Thắng, phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 42
Thiết kế và phát triển hệ thống bảo mật dữ liệu điện tử; thiết kế, phát triển, hoặc bảo trì chương trình bảo mật internet; thiết kế, tạo lập, hoặc bảo trì chương trình máy tính cho các thiết bị nhận dạng cá nhân điện tử; thiết kế, tạo lập, hoặc bảo trì chương trình máy tính; giám sát hệ thống bảo mật máy tính nhờ truy cập từ xa; tư vấn bảo mật máy tính; chuyển đổi dữ liệu thông tin điện tử; tư vấn phần mềm máy tính; thiết kế, phát triển, hoặc bảo trì phần mềm máy tính và tư vấn về các vấn đề nêu trên (bao gồm những gì được cung cấp bởi mạng cục bộ hoặc mạng toàn cầu); tư vấn về thiết kế, chọn lựa, phù hợp, và sử dụng phần cứng máy tính và phần mềm máy tính; cho thuê chương trình bảo mật internet; cho thuê phần mềm máy tính; cho thuê máy tính; cung cấp các chương trình máy tính về kiểm soát truy cập vật lý; cung cấp phần mềm máy tính; cung cấp chương trình máy tính; cho thuê máy tính điện tử; cho thuê không gian lưu trữ trên máy chủ internet; dịch vụ điện toán đám mây; dịch vụ thiết kế công nghiệp; tư vấn công nghệ liên quan đến máy tính, ô tô và các loại máy móc công nghiệp; kiểm tra hoặc nghiên cứu về điện; kiểm tra hoặc nghiên cứu về các máy móc, thiết bị, và công cụ; thiết kế máy móc, thiết bị và dụng cụ (bao gồm cả các bộ phận của chúng) hoặc các hệ thống bao gồm máy móc, thiết bị và dụng cụ; dịch vụ cho thuê dụng cụ đo lường.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263