RINTOPRIL 10mg
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-14998
- Ngày nộp đơn
- 18/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0524842-000
- Ngày cấp bằng
- 10/01/2025
- Ngày hết hạn
- 18/04/2033
- Số công bố
- 33945
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "10mg".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 93 Linh Lang, phường Cống Vị, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
6 đơn khác
Truong Tho PHARMACEUTICAL+
TORINPRIL 5mg
PINDOPRAM 5/5
METILDA
VASTAZIDIN
GENTRIMETHASON
Đại diện SHCN
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng dùng cho mục đích y tế; thảo dược; xà phòng diệt khuẩn; kem đánh răng chứa thuốc; thảo dược.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263