TISIGU [di si gu]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-15111
- Ngày nộp đơn
- 18/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0537410-000
- Ngày cấp bằng
- 09/04/2025
- Ngày hết hạn
- 18/04/2033
- Số công bố
- 34028
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 801, No.438, Dabei Road, Shiqiao Street, Panyu District, Guangzhou City, Guangdong Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Chất kết dính để sửa chữa, vá lại đồ vật bị gẫy vỡ; chất dính dùng cho mục đích công nghiệp; chất kết dính dùng trong ngành đúc; hóa chất làm tăng độ cứng, chắc của sản phẩm; hồ dán dùng trong công nghiệp; chất kết dính nhựa dùng trong công nghiệp, không dùng cho mục đích văn phòng phẩm hoặc gia dụng; chất dính dùng cho gạch ốp tường; chất kết dính cloropren dùng trong công nghiệp; gelatin dùng trong công nghiệp; sợi viscô.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263