NUTRAFOL
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-15310
- Ngày nộp đơn
- 19/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0531840-000
- Ngày cấp bằng
- 12/03/2025
- Ngày hết hạn
- 19/04/2033
- Số công bố
- 45159
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
10th Floor, 136 Madison Avenue, New York, NY 10016, United States of America
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Xà phòng; nước hoa; tinh dầu; chế phẩm khử mùi trên cơ thể (dùng cho cá nhân) và chế phẩm chống chảy mồ hôi; chế phẩm chăm sóc tóc (không dùng cho mục đích y tế); chế phẩm nhuộm tóc; chế phẩm màu để nhuộm tóc; nước xức tóc; chế phẩm để tạo nếp tóc lượn sóng; dầu gội đầu; dầu xả tóc; keo xịt tóc; phấn xoa tóc (mỹ phẩm); mỹ phẩm tạo kiểu dáng cho tóc; keo xịt màu cho tóc; bọt dùng cho tóc (mỹ phẩm); nước bóng tóc (mỹ phẩm); gel dùng cho tóc (mỹ phẩm); chế phẩm dưỡng ẩm cho tóc; chất lỏng dùng để trang điểm tóc (mỹ phẩm); chế phẩm bảo vệ tóc (không dùng cho mục đích y tế); chế phẩm dưỡng tóc khô (không dùng cho mục đích y tế); dầu xức tóc (mỹ phẩm); chế phẩm làm khỏe tóc (không dùng cho mục đích y tế); kem bôi tóc (mỹ phẩm); chế phẩm dùng để tắm thường và/hoặc tắm vòi hoa sen (không dùng cho mục đích y tế); chế phẩm trang điểm không chứa dược chất/chế phẩm vệ sinh thân thể không chứa dược chất; chế phẩm chăm sóc da (không dùng cho mục đích y tế); mỹ phẩm.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263