FIRE FOX Logo

FIRE FOX

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-15723
Ngày nộp đơn
21/04/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0535205-000
Ngày cấp bằng
24/03/2025
Ngày hết hạn
21/04/2033
Số công bố
76190
Ngày công bố
25/07/2024

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

29

Nhóm 29

Thịt; cá (không còn sống); thịt gia cầm; thịt thú săn; chất chiết ra từ thịt; rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông; mứt ướt; trứng; sữa; pho mát; bơ; sữa chua và các sản phẩm sữa khác; dầu thực vật, mỡ dùng cho thực phẩm.

30

Nhóm 30

Cà phê, chè (trà), ca cao và các sản phẩm thay thế chúng; gạo, mì sợi và mì ống; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo; sô cô la; kem, kem trái cây và các loại đá lạnh khác ăn được; đường, mật ong, nước mật đường; men, bột nở; muối, gia vị, thảo mộc đã bảo quản [gia vị]; nước mắm [gia vị]; tương ớt; dấm, nước xốt và các loại gia vị khác; kem ăn (kem lạnh).

Tiến trình xử lý

Application Filing

21/04/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

21/04/2023

Thông báo DĐTC HT 225

06/10/2023

Biên lai điện tử XLQ

04/05/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

04/05/2024

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

13/06/2024

251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ

12/02/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

11/03/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

25/03/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay