C B
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-16066
- Ngày nộp đơn
- 24/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0578943-000
- Ngày cấp bằng
- 30/10/2025
- Ngày hết hạn
- 24/04/2033
- Số công bố
- VN/4/057984
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "C", "B", hình hạt cà phê, hình chiếc lá.
Chủ đơn / Chủ bằng
HÀ THỊ MINH THU
Tổ 24, khu 2, phường Bạch Đằng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
35
Nhóm 35
Dịch vụ tư vấn quản lý kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại; hỗ trợ thiết lập và vận hành kinh doanh (chuỗi) cơ sở nhận nhượng quyền thương mại; quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh nhượng quyền thương mại; tư vấn tổ chức kinh doanh; marketing; quảng cáo.
43
Nhóm 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quán giải khát; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Phân loại hình
05.03.13 (7)
05.03.14 (7)
05.07.01 (7)
05.07.27 (7)
26.01.01 (7)
Tiến trình xử lý
Application Filing
24/04/2023
Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ
24/04/2023
Biên lai điện tử XLQ
04/12/2023
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
04/12/2023
4151 Lệ phí cấp bằng
16/12/2024