NEOF THỜI TRANG NHÀ BẾP
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-16305
- Ngày nộp đơn
- 25/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0527236-000
- Ngày cấp bằng
- 12/02/2025
- Ngày hết hạn
- 25/04/2033
- Số công bố
- 57989
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng, đen.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "THỜI TRANG NHÀ BẾP".
Chủ đơn / Chủ bằng
Ấp 5 đường số 8, xã Đức Hòa Đông, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Bếp điện; bếp gas; lò nướng điện; nồi áp suất; nồi cơm điện; nồi chiên không dầu.
Nhóm 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình và bếp núc thuộc nhóm này như: nồi xoong, chảo (không dùng điện), xô chậu bằng tôn, nhôm.
Nhóm 35
Mua bán kinh doanh trực tuyến, bán hàng qua các trang thương mại điện tử, siêu thị điện máy, chuỗi cửa hàng (kinh doanh mua bán các mặt hàng điện tử, điện lạnh, đồ gia dụng): máy bơm đa năng, máy làm làm tỏi đen, máy làm sạch bằng sóng siêu âm (dùng cho mục đích gia dụng), máy vệ sinh áp suất hơi nước nhiệt độ cao, máy trộn dùng điện, máy đánh trứng, máy làm sữa đậu nành, máy xay sinh tố, máy hút bụi chân không, máy xay thịt, máy cắt rau củ quả dùng điện, máy rửa chén, máy ép trái cây, robot hút bụi (máy hút bụi), máy vắt cam, máy vệ sinh áp suất hơi nước nhiệt độ cao, bàn là (bàn ủi điện), dụng cụ mở nắp bịt chai rượu vang, bộ tua vít bỏ túi, máy cạo râu (tông đơ điện), máy tỉa lông mũi, tông đơ cắt tóc, chuột và bàn phím không dây, camera IP giám sát, củ sạc nhanh, bảng vẽ LCD, loa Bluetooth, microphone mini không dây, thiết bị âm thanh gia đình (loa, amply), ổ điện, cân sức khỏe, máy rửa mặt, máy massage mắt, máy massage vai cổ, máy tăm nước (thiết bị chăm sóc răng miệng, chạy bằng điện), bếp điện từ, bếp hồng ngoại, bếp gas, bình lọc nước, bình nước siêu tốc, đèn chiếu sáng, đèn pin cầm tay, lò nướng điện, lò vi sóng, máy duỗi tóc, máy làm sữa chua, máy pha cà phê, máy phun sương, máy phun tinh dầu (máy khuếch tán tinh dầu), máy làm tóc (sấy, uốn, duỗi), nồi áp suất, nồi cơm điện, nồi chiên không dầu, nồi lẩu điện, nồi ủ, quạt, đồng hồ và phụ kiện đồng hồ, đồ dùng gia dụng trong gia đình không dùng điện: bàn chải, bình giữ nhiệt, bình nước nhựa, thủy tinh, cà men đựng cơm, cây lau nhà phun nước, bộ dùng bàn ăn bằng sứ (ly, chén), dụng cụ chà gót chân; quảng cáo.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
4190 OD TL Khác
Tài liệu cấp VBBH 4263