JIN DIN ROU [jin din rou]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-16992
- Ngày nộp đơn
- 27/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0522269-000
- Ngày cấp bằng
- 02/01/2025
- Ngày hết hạn
- 27/04/2033
- Số công bố
- 58343
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
2-15-22-4F, Kami Osaki, Shinagawa-ku, Tokyo 141-0021, Japan
Đại diện SHCN
Tầng 6, 56 Nguyễn Đình Chiểu, phường Đa Kao, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Bánh bao có nhân (baozi); bánh bao làm từ bột mỳ; gạo; mì sợi; bánh hấp; nước xốt và các gia vị khác.
Nhóm 35
Dịch vụ tư vấn kinh doanh liên quan đến nhượng quyền thương mại trong lĩnh vực nhà hàng ăn uống; dịch vụ đặt hàng trực tuyến trong lĩnh vực nhà hàng bán mang đi và giao hàng tận nơi; dịch vụ quảng cáo; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh.
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng các món ăn truyền thống Trung Quốc; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; dịch vụ quán rượu nhỏ; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263