AMT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-17143
- Ngày nộp đơn
- 28/04/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0553529-000
- Ngày cấp bằng
- 16/06/2025
- Ngày hết hạn
- 28/04/2033
- Số công bố
- 36706
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh tím than, xanh da trời, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 98 đường Tô Ngọc Vân, phường Quảng An, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Chế phẩm ngũ cốc; bánh kẹo; kem lạnh; đá lạnh tự nhiên hoặc nhân tạo; gia vị; nước sốt (pesto)
Nhóm 31
Cây trồng; rau cỏ tươi; các loại quả mọng, tươi; động vật sống; cây giống; hoa tự nhiên.
Nhóm 32
Nước uống có ga; đồ uống hỗn hợp, không có cồn; nước ngọt; nước khoáng [đồ uống]; nước [đồ uống].
Nhóm 36
Dịch vụ bất động sản; định giá bất động sản; quản lý bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; cho thuê bất động sản; dịch vụ thu tiền thuê nhà, bất động sản.
Nhóm 39
Vận tải; vận chuyển khách lữ hành; dịch vụ vận tải cho các chuyến tham quan; hậu cần vận tải; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi.
Nhóm 40
Dịch vụ làm sạch không khí; dịch vụ khử mùi không khí; dịch vụ làm tươi mát không khí; xử lý nước; dịch vụ in; bảo quản thực phẩm và đồ uống.
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ].
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng