Kyung
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-18003
- Ngày nộp đơn
- 08/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0530965-000
- Ngày cấp bằng
- 26/02/2025
- Ngày hết hạn
- 08/05/2033
- Số công bố
- 37566
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Triệu Văn Thuận
Xóm Mỏ Sắt, xã Hợp Tiến, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
11
Nhóm 11
Hệ thống và thiết bị vệ sinh; vòi hoa sen; bộ đồ cho bồn tắm; bệt xí vệ sinh.
Phân loại hình
07.01.12 (7)
07.01.24 (7)
07.03.11 (7)
Tiến trình xử lý
Application Filing
08/05/2023
Nộp đơn
Biên lai điện tử XLQ
08/05/2023
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
13/10/2023
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
01/10/2024
4151 Lệ phí cấp bằng
22/10/2024
Tài liệu cấp VBBH 4263
26/02/2025