Y-3
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-18308
- Ngày nộp đơn
- 09/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0530672-000
- Ngày cấp bằng
- 26/02/2025
- Ngày hết hạn
- 09/05/2033
- Số công bố
- 38112
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, nâu.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Y-3".
Chủ đơn / Chủ bằng
1 F., No. 308, Jianping 11th St., Yiping Vil., Anping Dist., Tainan City 70847, Taiwan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 14
Hợp kim của kim loại quí; đồng hồ và đồng hồ treo tường chạy điện; khuy măng sét (trang sức); đồ trang sức; platin (bạch kim) [kim loại]; đá quý; nhẫn [đồ trang sức]; kẹp cài ca vát (trang sức); vỏ đồng hồ [bộ phận của đồng hồ]; đồng hồ; đồng hồ đeo tay;đồng hồ của thợ lặn; đồng hồ điện tử; đồng hồ bỏ túi.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263