MI XIN XIN [mī xīn xīn]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-18354
- Ngày nộp đơn
- 09/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0533402-000
- Ngày cấp bằng
- 17/03/2025
- Ngày hết hạn
- 09/05/2033
- Số công bố
- 66328
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán, hình giọt chất lỏng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Room 212, Gaochuang Garden, no. 16 Hefei Avenue, Hefei modern industrial park, Yingzhou District, Anhui Province, China
7 đơn khác
MI XIN XIN [Mī xīn xīn]
kawaqi [Kǎ wa qí: dễ thương]
ka wa qi [kă wa qí: dễ thương]
AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]
AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]
Yamanni
Yamanni
Đại diện SHCN
Số 15, ngõ 16, đường Tả Thanh Oai, xã Tả Thanh Oai, huyện Thanh Tri, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Khăn ướt tẩy trang; khăn làm sạch mặt; khăn lau được tẩm chế phẩm làm sạch; khăn lau được tẩm chế phẩm vệ sinh cá nhân; khăn lau ẩm dùng cho mục đích vệ sinh và mỹ phẩm; khăn lau em bé (dùng cho mục đích làm sạch).
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263