NP INOX NHƯ PHƯỢNG
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-18400
- Ngày nộp đơn
- 10/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0523213-000
- Ngày cấp bằng
- 06/01/2025
- Ngày hết hạn
- 10/05/2033
- Số công bố
- 58408
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, xanh lá, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "N", "P", "INOX".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 419/8, tổ 6, KP 5B, xã lộ Hà Nội, phường Tân Biên, thành phố Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán: vật liệu xây dựng bằng kim loại, vật liệu xây dựng phi kim loại, các sản phẩm gia dụng từ nguyên liệu tôn (tole), inox, nhôm, sắt: ống inox 304, ống inox 201, lap inox 304, lap inox 20, vê inox 304, vê inox 201, vê đúc 304, lap tròn inox 201, lap tròn inox 304, lap lục giác inox 304, lap vuông inox 304, tấm inox 430, tấm inox 201, tấm inox 304, cuộn inox 430, cuộn inox 201, cuộn inox 304, cuộn kẽm, cuộn nhôm, tấm nhôm, tấm sắt.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263