TOPROLMET-XR
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-18532
- Ngày nộp đơn
- 10/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0530326-000
- Ngày cấp bằng
- 25/02/2025
- Ngày hết hạn
- 10/05/2033
- Số công bố
- 38223
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
299/17B Lý Thường Kiệt, phường 15, quận 11, thành phố Hồ Chí Minh
17 đơn khác
KORGLUTIDE
ZOLERIC SR
PAXIDEP CR
SITADAPA TAB
PRECIPRU
TOPIHEAD
LORZONE
DALIREP
BUTABITAL
SPRIXX
SEROPLEX
SOOLANTRA
REMOTIMPLANT
REMOTIMPLANT
ANDOREX
ANDOREX
H2OSLIM
Đại diện SHCN
Số 18, ngõ 281/5 đường Tam Trinh, phường Hoàng Văn Thụ, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; chế phẩm y tế; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm bảo vệ sức khoẻ (có mục đích y tế); thực phẩm dinh dưỡng y học; thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt (có mục đích y tế).
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263