Eric Foods
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-19186
- Ngày nộp đơn
- 12/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0533442-000
- Ngày cấp bằng
- 17/03/2025
- Ngày hết hạn
- 12/05/2033
- Số công bố
- 60328
- Ngày công bố
- 25/03/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Vàng, xanh dương đậm, vàng ánh kim, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Foods".
Chủ đơn / Chủ bằng
66 Lý Tự Trọng, khu phố 6, phường Phú Thọ, thành phố Thủ Dầu Một, tỉnh Bình Dương
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Trái cây khô; rau củ quả sấy khô; hạt đã qua chế biến; thủy hản sản đã qua chế biến sấy khô.
Nhóm 30
Mứt tết cổ truyền (mứt khô); mứt kẹo; mứt rau củ quả [mứt kẹo]; nước chấm (gia vị); bánh kẹo.
Nhóm 31
Trái cây tươi; rau củ quả tươi; thủy hải sản tươi sống.
Nhóm 32
Đồ uống có ga không chứa cồn; nước ép trái cây, nước khoáng có ga; nước suối đóng chai, nước ngọt; đồ uống làm từ hoa quả.
Nhóm 33
Rượu và đồ uống có cồn; rượu; rượu trái cây; rượu vang.
Nhóm 35
Mua bán thực phẩm; cửa hàng bán lẻ, bán buôn hàng hóa: trái cây khô, rau củ quả sấy khô, hạt đã qua chế biến, thủy hải sản đã chế biến sấy khô và đóng hộp, trái cây tươi, rau củ quả tươi, thủy hải sản tươi sống, đồ uống có ga không chứa cồn, nước ép trái cây, nước khoáng có ga, nước suối đóng chai, nước ngọt, đồ uống làm từ hoa quả, rượu, rượu trái cây, rượu vang; quảng cáo, marketing thúc đẩy bán hàng; trưng bày hàng hóa trong các cửa hàng; tổ chức hội chợ và triển lãm thương mại cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo.
Nhóm 43
Cung cấp thức ăn, đồ uống [do nhà hàng thực hiện]; quán café; quán ăn tự phục vụ; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; nhà hàng phục vụ đồ mang đi; quán rượu nhỏ; quầy rượu.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263