KAFUCIN
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-19191
- Ngày nộp đơn
- 15/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0533444-000
- Ngày cấp bằng
- 17/03/2025
- Ngày hết hạn
- 15/05/2033
- Số công bố
- 43369
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 12, D5-17 cụm sản xuất làng nghề Tập Trung, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
11 đơn khác
ANPO-WITMIN
ANPO-TIMIN
ANPO-CIMIN
ANPO-CHOLIN
ANPOIC
ANPO-NITIN
ANPO-GININ
ANBI-MAX
AMPILIS
LANSOMAX
ANPHECON
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263