bonsaii
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-19297
- Ngày nộp đơn
- 15/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0530877-000
- Ngày cấp bằng
- 26/02/2025
- Ngày hết hạn
- 15/05/2033
- Số công bố
- 32398
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 11, Lun Pin Chong Industrial Zone Road, Houjie Town, Dongguan City, Guangdong, China, ZIP 523960
7 đơn khác
Aromvel
Cafflora
FRESKO
BonsoBrew
BONSEN, hinh
Bonsenkitchen
FRESKO
Đại diện SHCN
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Hộp đựng an toàn [kim loại hoặc phi kim loại]; két an toàn [kim loại hoặc phi kim loại]; két an toàn, điện tử; đồ chứa đựng bằng kim loại [dùng để lưu kho, vận chuyển]; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại.
Nhóm 16
Máy hủy giấy [sử dụng cho văn phòng]; thiết bị ép dẻo dùng cho văn phòng; dụng cụ dập ghim [đồ dùng văn phòng]; máy đóng sách [thiết bị văn phòng]; văn phòng phẩm; gọt bút chì, chạy điện hoặc không chạy điện.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263