ROPPONGI [rop-pon-gi: roppongi]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-19344
- Ngày nộp đơn
- 15/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0530898-000
- Ngày cấp bằng
- 26/02/2025
- Ngày hết hạn
- 15/05/2033
- Số công bố
- 58438
- Ngày công bố
- 26/02/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh nước biển, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R", phần chữ Nhật.
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô L2-08 và lô L2-09, đường Nguyễn Tất Thành, xã Định Trung, thành phố Vĩnh Yên, tỉnh Vĩnh Phúc
Đại diện SHCN
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Các máy móc ngành may mặc như: máy vắt sổ; máy cuốn gấu tự động; máy bổ túi; máy dập túi; máy đính cúc; máy đánh bọ; máy thùa khuy; máy luồn khuy; máy may tự động; máy lập trình may; máy ép các loại (dùng cho ngành công nghiệp dệt may, may mặc); máy kiểm kim; máy trải vải; máy xả vải; máy cắt chỉ tự động; máy bổ trụ tự động; hệ thống truyền treo tự động; hộp điện tử máy may; báng bo mạch máy may ( bộ phận máy may); máy oze mắt tròn; máy làm sạch và thiết bị hút rác dùng trong may mặc; máy cắt các loại (dùng trong ngành công nghiệp dệt may, may mặc); máy chặt; máy trần; bàn hút các loại (dùng cho ngành công nghiệp dệt may, may mặc); máy là; bàn hút nồi hơi liền thể.
Nhóm 8
Kéo cắt vải; bàn là điện; bàn là hơi nước; máy cắt vải (dụng cụ cầm tay).
Nhóm 11
Nồi hơi (không phải bộ phận máy); lò hơi công nghiệp (không phải bộ phận máy); thiết bị chiếu sáng; đèn led để chiếu sáng.
Nhóm 35
Mua bán, cung cấp, quảng cáo, trưng bày, xuất nhập khẩu: máy móc dùng trong ngành may mặc, linh kiện máy móc ngành may mặc; thương mại điện tử, cụ thế là mua bán trực tuyến máy móc, linh kiện ngành may mặc.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Thông báo DĐTC HT 225
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263