Gillette Labs
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-19599
- Ngày nộp đơn
- 16/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0528359-000
- Ngày cấp bằng
- 14/02/2025
- Ngày hết hạn
- 16/05/2033
- Số công bố
- 32964
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, xanh lá cây.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Labs".
Chủ đơn / Chủ bằng
One Gillette Park, Boston, Massachusetts 02127, United States of America
15 đơn khác
Nhãn hiệu hình
Gillette FleXI Blue 3 X
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
SENSOR
Gillette
Nhãn hiệu hình
GILLETTELABS
FLEXI SKIN
FLEXI
BLUE 3
SKIN CUSHION
Blue 2 Flexi
Blue 3 Flexi
Đại diện SHCN
Phòng 1002, tầng 10, Indochina Plaza Hanoi, 241 phố Xuân Thuỷ, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Chế phẩm cạo râu, cụ thể là, kem cạo râu, gel cạo râu, nước thơm dùng khi cạo râu, và kem bọt cạo râu; nước dưỡng da dạng sau cạo râu, nước thơm dùng sau khi cạo râu và dầu dưỡng dùng sau khi cạo râu.
Nhóm 8
Dao cạo và lưỡi dao cạo; các dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện, cụ thể là dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện dùng cho cá nhân, dụng cụ triệt lông bằng ánh sáng xung động (intense pulsed light) và bằng laze, dùng tại nhà (mục đích gia dụng); kéo xén (tông dơ) cắt tóc dùng điện và không dùng điện; dụng cụ cắt tỉa lông/tóc, dùng điện và không dùng điện; kéo cắt lông/tóc; các bộ phận và linh kiện các các sản phẩm nói trên.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263