V COMMUNICATION • ENTERTAINMENT NETWORK • TECHNOLOGY
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-19703
- Ngày nộp đơn
- 17/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0533232-000
- Ngày cấp bằng
- 17/03/2025
- Ngày hết hạn
- 17/05/2033
- Số công bố
- 33057
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", "COMMUNICATION • ENTERTAINMENT", "NETWORK • TECHNOLOGY", hình mạch điện tử, hình viên kim cương.
Chủ đơn / Chủ bằng
D4 Trần Huy Liệu, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Quảng cáo; marketing; phát triển các ý tưởng marketink; dịch vụ truyền thông doanh nghiệp; sản xuất phim quảng cáo; tư vấn chiến lược truyền thông quảng cáo; biên soạn chỉ mục thông tin cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; tư vấn quản lý kinh doanh.
Nhóm 41
Viết kịch bản, không dành cho mục đích quảng cáo; dịch vụ sáng tác nhạc; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; cho thuê tác phẩm nghệ thuật; dịch vụ đào tạo kỹ năng truyền thông, marketing.
Nhóm 42
Lập trình máy tính; thiết kế phần mềm máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính; thiết kế đồ hoạ nghệ thuật; cho thuê phần mềm máy tính; thiết kế đồ họa vật liệu quảng cáo.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263