NEWJENITA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-19780
- Ngày nộp đơn
- 17/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0531624-000
- Ngày cấp bằng
- 12/03/2025
- Ngày hết hạn
- 17/05/2033
- Số công bố
- 33120
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 2A, đại lộ Tự Do, khu công nghiệp VIỆT NAM - Singapore, phường Thuận Giao, thành phố Thuận An, tỉnh Bình Dương
17 đơn khác
ROSUMEG COMBIGEL
IRINO
UKISEN
ALPHASTILIN
EMTRITENO
DUTAON
KUPTOPOCAN
EYEPLUS
CALOBON EXTRA
EMFOZIAN
TACALIQUE
METARIPIN
MODALIPID
THONIPRIDE
UNIPERIANCE
CAPSIRIAN
TAMISELVIR
Đại diện SHCN
Phòng F2 & F3, số 2 Phùng Khắc Khoan, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; nước súc miệng dùng cho mục đích y tế; dung dịch làm sạch khử khuẩn sát trùng dùng cho mục đích y tế; nước tắm thảo dược cho trẻ em dùng cho mục đích y tế.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263