DA SI SE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-20004
- Ngày nộp đơn
- 18/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0531154-000
- Ngày cấp bằng
- 27/02/2025
- Ngày hết hạn
- 18/05/2033
- Số công bố
- 33184
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
199 Nguyễn Hoàng, phường An Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; bộ mỹ phẩm; kem làm trắng da; chế phẩm mỹ phẩm để tắm; mặt nạ làm đẹp; xà phòng vệ sinh dạng bánh; kem mỹ phẩm; dầu gội khô; dầu xả tóc; keo xịt tóc; son môi; đồ trang điểm; chất làm bóng môi; che phẩm tẩy trang; nước hoa; nước thơm; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc; nước hoa hồng; dầu gội đầu; dung dịch xịt dưỡng tóc; xà phòng; sữa tắm.
Nhóm 5
Xà phòng diệt khuẩn; chế phẩm để tắm dùng cho mục đích y tế; thực phẩm chức năng; thực phẩm dùng cho mục đích ăn kiêng; chất bổ sung dinh dưỡng; thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
Nhóm 35
Xuất khẩu, nhập khẩu, bán lẻ, bán buôn các mặt hàng: mỹ phẩm, bộ mỹ phẩm, kem làm trắng da, chế phẩm mỹ phẩm để tắm, mặt nạ làm đẹp, xà phòng vệ sinh dạng bánh, kem mỹ phẩm, chế phẩm đánh răng, dầu gội khô, dầu xả tóc, keo xịt tóc, son môi, đồ trang điểm, chất làm bóng môi, chế phẩm tẩy trang, nước hoa, nước thơm, mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc, nước hoa hồng, dầu gội đầu, kem đánh răng, dung dịch xịt dưỡng tóc, xà phòng, sữa tắm, xà phòng diệt khuẩn, chế phẩm đê tắm dùng cho mục đích y tế, thực phẩm chức năng, thực phẩm dùng cho mục đích ăn kiêng, chất bổ sung dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4190 OD TL Khác
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263