TA THUC ANH Pharma
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-20427
- Ngày nộp đơn
- 19/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0530752-000
- Ngày cấp bằng
- 26/02/2025
- Ngày hết hạn
- 19/05/2033
- Số công bố
- 33818
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh ngọc, xanh ngọc đậm, xanh lá cây, đen, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Pharma", hình viên thuốc.
Chủ đơn / Chủ bằng
180 đường Phùng Hưng, phường Phúc La, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Chế phẩm chống nắng; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; mỹ phẩm.
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế; chất bổ sung ăn kiêng cho người dùng cho mục đích y tế; chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; khẩu trang y tế; bao cao su; nhiệt kế dùng cho mục đích y tế.
Nhóm 35
Mua bán: mỹ phẩm, mặt nạ làm đẹp, chế phẩm mỹ phẩm giúp người thon thả, dầu xả tóc, sữa làm sạch (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm), dầu dùng cho mục đích mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng dùng trong y tế, nước tắm thảo dược cho trẻ em dùng cho mục đích y tế, chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật dùng cho mục đích y tế, chế phẩm hóa học dùng cho mục đích y tế, đai nịt bụng, huyết áp kế, máy xoa bóp đặt trên giường, gậy chống cho người bệnh, thiết bị xoa bóp thẩm mỹ, thiết bị vật lý trị liệu, máy kiểm tra đường huyết, máy xông mũi, đai đeo lưng.
Nhóm 44
Dịch vụ y tế; dịch vụ nhà thuốc, cụ thể là tư vấn và kê đơn thuốc; dịch vụ phòng khám chữa bệnh; dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263