N
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-20486
- Ngày nộp đơn
- 19/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0538693-000
- Ngày cấp bằng
- 16/04/2025
- Ngày hết hạn
- 19/05/2033
- Số công bố
- 33875
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, xanh.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "N".
Chủ đơn / Chủ bằng
Lk50-No03, khu đất dịch vụ LK16, LK17, LK18a, LK18b, phường Dương Nội, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
NEX GEN
S CHENPI
V.Smoke
CIGOO
DAILY
MERIC
PRIME MINISTER
GOLD FATHER
POLITICIAN
Alfa Generation
Beta Generation
Le'Son o e
M.D FILTER CIGARTTES MODERN CIGARETTES
DON CIGAR
QAIN
MODER
NK
GENEIS
S
AFRICA MOLA
Đại diện SHCN
23TT27, khu đô thị Văn Phú, phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 34
Thuốc lá; xì gà; tẩu thuốc lá; thuốc lá nguyên liệu; đầu lọc thuốc lá; giấy cuốn thuốc lá; bật lửa cho người hút thuốc; thuốc lá điện tử.
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu: hóa chất, hương liệu, phụ gia sản xuất thuốc lá, phụ gia thực phẩm, máy in, vật tư ngành in, giấy in, thuốc lá, giấy cuốn thuốc lá, đầu lọc thuốc lá, vật dụng cho người hút thuốc.
Nhóm 36
Bất động sản; dịch vụ tài chính.
Nhóm 42
Dịch vụ thiết kế bao bì sản phẩm, logo, nhãn hiệu; thiết kế nội thất.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, chủ đơn,sửa khác)
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263