TN ĐIỆN MÁY TOÀN NA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-20756
- Ngày nộp đơn
- 23/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0528531-000
- Ngày cấp bằng
- 17/02/2025
- Ngày hết hạn
- 23/05/2033
- Số công bố
- 34273
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, đỏ, vàng, nâu, đen, xanh da trời.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "TN", "ĐIỆN MÁY".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 666, tổ dân phố Long Sơn, phường Kỳ Long, thị xã Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
P601A, tầng 6, Tòa nhà Giang Vo Lake View, D10 Giảng Võ, phường Giảng Võ, quận Ba Đình, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Trưng bày giới thiệu sản phẩm; quảng cáo; marketing; mua bán sản phẩm: máy điều hòa không khí, tủ lạnh, máy giặt, máy bơm, đồ gia dụng như máy xay sinh tố, nồi cơm điện, bếp từ-hồng ngoại, máy hút mùi, lò vi sóng, máy rửa bát, nồi chiên không dầu, máy lọc nước, bình siêu tốc, bình thủy điện, bàn là, máy tạo âm, máy lọc không khí, máy hút mùi, máy sấy tóc, bình nóng lạnh, quạt sưởi, đèn sưởi, quạt bàn, quạt cây, quạt trần, quạt tán, quạt hút gắn tường, quạt hút gắn trần, máy hút ấm.
Nhóm 37
Lấp đặt và sửa chữa thiết bị điều hòa không khí; lắp đặt và sửa chừa thiết bị điện; lắp đặt và sửa chữa các thiết bị làm lạnh; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4117 Công văn đề nghị ra thông báo hình thức
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263