HEVINA Logo

HEVINA

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-20970
Ngày nộp đơn
23/05/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0530989-000
Ngày cấp bằng
26/02/2025
Ngày hết hạn
23/05/2033
Số công bố
65545
Ngày công bố
25/04/2024

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

30

Nhóm 30

Cà phê, chè [trà], ca cao và các sản phẩm thay thế chúng; bột sắn và bột cọ; bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo; sô cô la; kem lạnh, kem trái cây [đá lạnh] và các loại đá lạnh khác ăn được.

32

Nhóm 32

Bia; đồ uống không có cồn; nước khoáng [đồ uống] và nước ga; đồ uống hoa quả (không cồn) và nước ép hoa quả; xi-rô và các chế phẩm khác để làm đồ uống không có cồn.

33

Nhóm 33

Đồ uống có cồn, trừ bia; các chế phẩm có cồn dùng để làm đồ uống.

Tiến trình xử lý

Application Filing

23/05/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

23/05/2023

Thông báo DĐTC HT 225

29/11/2023

Biên lai điện tử XLQ

19/12/2023

4190 OD TL Khác

19/12/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

11/03/2024

251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ

27/11/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

23/12/2024

Tài liệu cấp VBBH 4263

26/02/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay