LOCK&KING
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-20985
- Ngày nộp đơn
- 23/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0530995-000
- Ngày cấp bằng
- 26/02/2025
- Ngày hết hạn
- 23/05/2033
- Số công bố
- 65549
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Nhà số 230, Block 23, H-tt3, khu nhà ở Hi-brand, khu đô thị mới Văn Phú, phường Kiến Hưng, thành phố Hà Nội
4 đơn khác
TAKIN [konfidensu: tự tin; pashisutensu: bền bỉ]
ThaiTech [thekhnoloyi si kheiyw pheux chiwit: công nghệ xanh cho cuộc sống]
HAPPY ONE
KALSUN
Đại diện SHCN
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế; chế phẩm đánh bóng; chế phẩm tẩy dầu mỡ dùng cho mục đích gia dụng; vật liệu mài mòn; xà phòng; nước hoa; tinh dầu; mỹ phẩm; nước xức tóc; thuốc (kem) đánh răng.
Nhóm 7
Hệ thống hút bụi cho mục đích làm sạch; máy chế biến đồ uống có ga; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy vắt trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy nghiền/xay gia dụng chạy điện; máy giặt; máy rửa bát đĩa; máy trộn chạy bằng điện dùng cho gia đình.
Nhóm 8
Dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công; lưỡi cắt (dụng cụ cầm tay); dụng cụ mở hộp không dùng điện; công cụ cắt (dụng cụ cầm tay); dụng cụ cầm tay thao tác thủ công; bàn là (không dùng điện); dao; dụng cụ giũa móng; dao cạo dùng điện hoặc không dùng điện; kéo; bộ đồ ăn (dao, dĩa, thìa).
Nhóm 9
Máy sinh khí ozon [thiết bị tạo ozon]; thiết bị điều chỉnh nhiệt; thiết bị đo; thiết bị phân tích thực phẩm; phích cắm, ổ cắm và các công cụ tiếp xúc khác [vật nối điện]; dây điện.
Nhóm 10
Thiết bị xoa bóp; ghế mát xa; máy mát xa; đai mát xa; bình sữa cho trẻ em bú; thiết bị và dụng cụ y tế.
Nhóm 11
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; thiết bị sưởi ấm; thiết bị sinh hơi nước; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống và thiết bị làm lạnh; hệ thống và thiết bị sấy; thiết bị và hệ thống thông gió [điều hoà không khí]; thiết bị phân phối nước; thiết bị làm sạch nước; hệ thống và thiết bị vệ sinh; thiết bị điều hoà không khí; thiết bị lọc không khí; thiết bị khử mùi, không dùng cho cá nhân; thiết bị làm nóng, lạnh nước dùng cho nhà tắm; quạt điện; bình đun nước nóng và làm lạnh tức thời để uống, chạy điện; thiết bị hâm nóng bình sữa chạy điện; ấm đun nước, dùng điện; ấm sắc thuốc, dùng điện; bếp gas.
Nhóm 21
Bộ nồi nấu không dùng điện; dụng cụ nấu ăn không dùng điện; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dụng cụ lau chùi vận hàng bằng tay; chảo để rán không dùng điện; đồ gốm để chứa đựng.
Nhóm 22
Dây đeo, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; mái che bằng vật liệu tổng hợp; mái che bằng vải dệt; túi [bao bì, túi nhỏ] bằng vải dệt để bao gói; đai, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; sợi dây để buộc, không bằng kim loại, dùng cho mục đích nông nghiệp; dây buộc, không bằng kim loại; lều dạng túi dùng để trú ẩn ngoài trời; dây chằng giữ, không bằng kim loại để bốc dỡ vật nặng; cáp không bằng kim loại; tấm phủ đồ để tránh bụi, bẩn; lông vũ dùng cho bộ đồ giường; túi đựng đồ giặt; thang dây; túi đựng thư từ; rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt; vật liệu đóng gói [lót, nhồi] không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông; dây thừng để đóng gói; dây thừng; vật liệu nhồi không bằng cao su, chất dẻo, giấy hoặc các tông; vải nhựa; tấm phủ xe [không dùng riêng cho xe cộ]; sợi dệt dạng thô.
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4302 Bổ sung bản gốc VBBH
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền