TAGANOW
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-20990
- Ngày nộp đơn
- 23/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0544708-000
- Ngày cấp bằng
- 12/05/2025
- Ngày hết hạn
- 23/05/2033
- Số công bố
- 43804
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, xanh dương đậm, xanh dương nhạt.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 10, phố Thể Giao, phường Lê Đại Hành, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Phần mềm (chương trình) máy tính, ghi sẵn; phần mềm ứng dụng máy vi tính, có thể tải về; phần mềm bảo vệ màn hình máy vi tính, đã được ghi hoặc có thế tải về; phần mềm trò chơi máy tính, tải xuống được; phần mềm máy tính có thể tải xuống để quản lý các giao dịch tài sản tiền điện tử sử dụng công nghệ blockchain.
Nhóm 35
Quảng cáo; nghiên cứu thị trường; cung cấp thông tin thương mại; tư vấn quản lý kinh doanh; tư vấn tổ chức và điều hành kinh doanh; mua, bán chương trình máy tính.
Nhóm 38
Truyền tin và ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; truyền tin nhắn và hình ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; truyền thư điện tử; cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông; dịch vụ nhắn tin [bằng vô tuyến, điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc điện tử khác].
Nhóm 41
Giáo dục đào tạo; dịch vụ giải trí; cung cấp thông tin trong lĩnh vực giải trí; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp hình ảnh trực tuyến, không tải xuống được.
Nhóm 42
Tư vấn công nghệ máy tính; tư vấn công nghệ viễn thông; thiết kế phần mềm (chương trình) máy tính; lập trình máy tính; dịch vụ cài đặt phần mềm máy tính; tư vấn trong thiết kế và phát triển phần cứng máy tính.
Nhóm 45
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263