TRTPRE 1669 ONE THOUSAND SIX HUNDRED AND SIXTY - NINE [Běncǎo liáo yù shí yǎng shēnghuó]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-21246
- Ngày nộp đơn
- 24/05/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0542954-000
- Ngày cấp bằng
- 05/05/2025
- Ngày hết hạn
- 24/05/2033
- Số công bố
- 34425
- Ngày công bố
- 27/11/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "1669", phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
68 CIRCULAR ROAD #02-01, SINGAPORE (049422)
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 12A, tòa nhà Center Building, số 1 Nguyễn Huy Tưởng, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; mặt nạ làm đẹp; chế phẩm trang điểm; dầu gội đầu; xà phòng; chế phẩm vệ sinh thân thể; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa; tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng dùng cho mục đích mỹ phẩm.
Nhóm 5
Chế phẩm dược phẩm; chế phẩm dùng cho mục đích y tế; thuốc Trung Quốc được làm từ nấm linh chi; chất bổ sung ăn kiêng dạng bột được làm từ bào tử nấm linh chi; chất bổ sung làm từ nhân sâm; thuốc Trung Quốc; thảo dược Trung Quốc (được dùng làm thuốc); dược chất truyền thống Trung Quốc được dùng cho mục đích y tế; thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế hoặc thú y; chất bổ sung ăn kiêng dùng cho con người.
Nhóm 30
Cà phê; trà; chất thay thế trà; đồ uống trên cơ sở trà; chế phẩm được làm từ ngũ cốc; bột nhồi; bánh kẹo; mật ong; thảo mộc đã được bảo quản [gia vị]; gia vị.
Nhóm 33
Đồ uống có cồn [trừ bia]; chiết xuất alcolic; tinh dầu alcolic (tinh dầu rượu); rượu khai vị; đồ uống được chưng cất; rượu vang; rượu có chứa gia vị hoặc hương vị; rượu mùi; rượu gạo; chế phẩm chứa cồn dùng để sản xuất đồ uống.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263