AnViVi Logo

AnViVi

Trạng thái

Cấp bằng

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2023-21831
Ngày nộp đơn
26/05/2023
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số bằng
4-0539452-000
Ngày cấp bằng
17/04/2025
Ngày hết hạn
26/05/2033
Số công bố
40852
Ngày công bố
25/12/2023

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Yếu tố loại trừ
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình chim yến.

Chủ đơn / Chủ bằng

Nguyễn Thị Hằng

TDP số 6, phường Xuân Tảo, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội

20 đơn khác

VN -4-2026-15334 09/04/2026

DEAHANG

N24
Đang giải quyết
VN -4-2026-14686 06/04/2026

Nhãn hiệu hình

N35 N42 N44
Đang giải quyết
VN -4-2026-08544 02/03/2026

CLEANLOOP

N9 N41
1902
VN -4-2026-04703 28/01/2026

THAROOT

N3
Đang giải quyết
VN -4-2026-02016 14/01/2026

WENS

N29 N31 N35
1904
VN -4-2025-56099 31/10/2025

KMC

N7 N8 N9 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-52635 15/10/2025

AIERZHICAO [ai er zhi cao, cỏ roi ngựa], hình

N5
Đang giải quyết
VN -4-2025-52636 15/10/2025

AIERZHICAO

N5
Đang giải quyết
VN -4-2025-27287 12/06/2025

TRẦN NGUYÊN ĐƯỜNG

N5 N44
Đang giải quyết
VN -4-2025-21617 16/05/2025

Elliz beauty

N3
Đang giải quyết
VN -4-2025-18717 29/04/2025

MISS COLOR NIỀM TIN VỮNG CHẮC- SẮC MÀU BỀN VỮNG

N2
Đang giải quyết
VN -4-2025-13070 31/03/2025

KOCHI GOLD

N3 N5 N35 N38 N41 +2
1879
VN -4-2025-12734 28/03/2025

TIẾN SĨ AN

N3 N5 N35 N38 N41 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-12735 28/03/2025

TIẾN SĨ LÊ NGỌC AN

N3 N5 N35 N38 N41 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-12736 28/03/2025

TIẾN SĨ ĐÔN

N3 N5 N35 N38 N41 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-12737 28/03/2025

KOCHI

N3 N5 N35
Đang giải quyết
VN -4-2025-12738 28/03/2025

TIẾN SĨ ĐÀO VĂN ĐÔN

N3 N5 N35 N38 N41 +2
Đang giải quyết
VN -4-2025-10467 18/03/2025

VUA VỊT TRỜI 81 FOOD & BEER

N43
Đang giải quyết
VN -4-2025-10545 18/03/2025

HẰNG HANNIE

N44
Đang giải quyết
VN -4-2025-08597 07/03/2025

ORILAW Training

N35 N41
Đang giải quyết

Đại diện SHCN

Công ty Luật TNHH Khôi Ngọc

Số 14A hẻm 462/35/1 đường Bưởi, phường Vĩnh Phúc, quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

29

Nhóm 29

Sữa, yến sào (tổ chim yến); yến sào đã qua sơ chế và đóng hộp; yến sào tinh chế.

35

Nhóm 35

Dịch vụ mua bán sữa, yến sào (tổ chim yến), yến sào đã qua sơ chế và đóng hộp, yến sào tinh chế, mì ống, mỳ sợi, cơm suất.

43

Nhóm 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống [do nhà hàng thực hiện].

Phân loại hình

03.07.10 (7) 03.07.16 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

26/05/2023 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

26/05/2023

QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221

31/10/2023

251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ

20/01/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

24/03/2025

Tài liệu cấp VBBH 4263

17/04/2025

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay