PLASMALYSIS
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-23073
- Ngày nộp đơn
- 02/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0533995-000
- Ngày cấp bằng
- 19/03/2025
- Ngày hết hạn
- 02/06/2033
- Số công bố
- 42825
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, xanh dương.
Chủ đơn / Chủ bằng
146 Thành Thái, phường 12, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Bơm [bộ phận của máy móc; máy hoặc động cơ]; máy nén khí - động cơ khí nén; thiết bị xử lý chất thải - thiết bị xử lý rác; máy nén ép chất thải - máy nén ép rác - máy nén chặt chất thải; máy tạo khí bằng điện phân.
Nhóm 9
Tủ phân phối [điện]; thiết bị điện dùng cho đảo mạch - chuyển mạch; bảng điều khiển [điện]; thiết bị ion hóa, không dùng để xử lý không khí hoặc nước; công cụ giám sát [chương trình máy tính]; thiết bị truyền động điện.
Nhóm 11
Thiết bị khử mùi không khí cho phòng thí nghiệm; lò đốt rác; thiết bị khử trùng để phân phối dung dịch vào đường ống nước cho các hệ thống vệ sinh; lò phản ứng sinh học để sử dụng trong xử lý chất thải - thiết bị phản ứng sinh học để sử dụng trong xử lý chất thải.
Nhóm 40
Xử lý nước; dịch vụ đốt rác và chất thải/thiêu rác/đốt rác; dịch vụ khử độc vật liệu nguy hiểm; tuyển chọn rác và vật liệu tái chế [chuyển hóa].
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263