Y YINING
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2023-23361
- Ngày nộp đơn
- 05/06/2023
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0534499-000
- Ngày cấp bằng
- 19/03/2025
- Ngày hết hạn
- 05/06/2033
- Số công bố
- 39760
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, đen
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Y".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 65, tổ dân cư số 3, thị trấn Như Quỳnh, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên
20 đơn khác
HUKAN
HUKAN PROFESSIONAL TOOL
TALIM
AKZ
KYOAL
HUK HUKAN
KKE [kăi kăi yĩ]
HEFUN
Robben
Fomri
Devout
GLC
JHC
GLK
WINKKO
GRM
HUK
Pineng [Pin neng]
Justin
Hànwèishi [Hànwèishi]
Đại diện SHCN
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 8
Dụng cụ khoan (công cụ cầm tay); súng (thao tác thủ công dùng để phun); khoan cầm tay (vận hành bằng tay); dụng cụ cầm tay (thao tác thủ công); dụng cụ cắt (dụng cụ cầm tay); dụng cụ vặn ốc, vít (công cụ cầm tay).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
QĐ chấp nhận đơn hợp lệ 221
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263